-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 285x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 285 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 297 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 285 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 285 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 297 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 285 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 297 mm | 285 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 285 mm | 297 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 278x6 mm | 278 | 6 | 290 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS. |
| 280x6 mm | 280 | 6 | 292 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 290x6 mm | 290 | 6 | 302 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 295x6 mm | 295 | 6 | 307 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
| 300x6 mm | 300 | 6 | 312 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 285 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 297 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 285 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 285 + 2 × 6 = 297 mm.
Khi OD gần 297 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 285 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 285x6 mm; cột ID phải là 285 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 297 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 297 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 285 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 285x6 mm được nhận diện bằng ID 285 mm, CS 6 mm và OD 297 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 285 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.