-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 286 và 4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 286 + 2 × 4 cho OD 294 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 294 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
ID 286 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 8 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 282x4 mm | 282 | 4 | 290 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 284x4 mm | 284 | 4 | 292 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 285x4 mm | 285 | 4 | 293 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 287x4 mm | 287 | 4 | 295 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 288x4 mm | 288 | 4 | 296 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 285x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 286 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 294 mm | 286 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 286 mm | 294 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 286 mm, CS 4 mm, OD 294 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 285x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
294 − 2 × 4 = 286 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 286 mm, CS 4 mm và OD kiểm tra 294 mm.
Để so sánh size 286x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.