Oring gioăng cao su tròn NBR size 286x5 mm

Mã sản phẩm: 11B45AK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 286.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 286x5 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Cách đọc đúng của size hiện tại là 286 mm × 5 mm, không phải 296 mm × 5 mm. OD 296 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong286 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài296 mm286 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID286 mm296 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 286 mm và CS 5 mm

ID 286 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.

Quy trình đo lại Oring 286x5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 286 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 296 mm.
  5. Tính ngược 296 − 2 × 5 = 286 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 286x5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 296 mm là ID: sai khác với ID thật là 10 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 286x5 mm để không nhầm với OD 296 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
282x5 mm2825292ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
283x5 mm2835293ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
285x5 mm2855295ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
288x5 mm2885298ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
290x5 mm2905300ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 285x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 286 mm và OD 296 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 286 mm, CS 5 mm, OD 296 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 285x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 286x5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 286x5 mm

OD của Oring 286x5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 286 + 2 × 5 = 296 mm.

Có thể dùng 296 mm làm ID của Oring 286x5 mm không?

Không. 296 mm là OD, còn ID đúng là 286 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 286x5 mm thế nào?

Tính 296 − 2 × 5; kết quả phải trở về 286 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 286x5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 286x5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 286x5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 286x5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347