-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 286 mm × 5 mm, không phải 296 mm × 5 mm. OD 296 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 286 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 296 mm | 286 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 286 mm | 296 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
ID 286 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 282x5 mm | 282 | 5 | 292 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 283x5 mm | 283 | 5 | 293 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 285x5 mm | 285 | 5 | 295 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 288x5 mm | 288 | 5 | 298 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 290x5 mm | 290 | 5 | 300 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 285x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 286 mm và OD 296 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 286 mm, CS 5 mm, OD 296 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 285x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD danh nghĩa bằng 286 + 2 × 5 = 296 mm.
Không. 296 mm là OD, còn ID đúng là 286 mm.
Tính 296 − 2 × 5; kết quả phải trở về 286 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 286x5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.