-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 288x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 288 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 295 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 288 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 295 mm | 288 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 288 mm | 295 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 288 mm, CS 3.5 mm, OD 295 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 82.29, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 286x3.5 mm | 286 | 3.5 | 293 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 287x3.5 mm | 287 | 3.5 | 294 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 289x3.5 mm | 289 | 3.5 | 296 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 290x3.5 mm | 290 | 3.5 | 297 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 291x3.5 mm | 291 | 3.5 | 298 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 288/3.5/295 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 288 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 295 mm.
Không. 295 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 288 mm.
Tính 295 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 288 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 288x3.5 mm; cột ID phải là 288 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 295 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 295 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 288 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 288x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 288 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 295 mm thành ID, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.