-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 288x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 288 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 296 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 288 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 296 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 288 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 296 mm | 288 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 288 mm | 296 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 285x4 mm | 285 | 4 | 293 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 286x4 mm | 286 | 4 | 294 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 287x4 mm | 287 | 4 | 295 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 289x4 mm | 289 | 4 | 297 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 290x4 mm | 290 | 4 | 298 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 288/4/296 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 288 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 288 + 2 × 4 = 296 mm.
Khi OD gần 296 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 288 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 288/4/296 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 288 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 296 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 288x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 288 mm hoặc CS 4 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.