Oring gioăng cao su tròn NBR size 289.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B60PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 289.50*8.40mm (P-290)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 289.5x8.4 mm

Oring NBR 289.5x8.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.90%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 289.5 mm, CS là 8.4 mm và OD là 306.3 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 289.5x8.4 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 16.8 mm, không phải 8.4 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 4.2 mm, còn CS đầy đủ là 8.4 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong289.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài306.3 mm289.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID289.5 mm306.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 289.5 mm và CS 8.4 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 2.90% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 289.5 mm nhưng CS khác 8.4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 306.3 mm.

Quy trình đo lại Oring 289.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 289.5 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 8.4 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 306.3 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

284.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
274.5x8.4 mm274.58.4291.3ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
279.5x8.4 mm279.58.4296.3ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
284.5x8.4 mm284.58.4301.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
294.5x8.4 mm294.58.4311.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
299.5x8.4 mm299.58.4316.3ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 284.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 289.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 8.4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 289.5x8.4 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 306.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 306.3 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 289.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 289.5x8.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 289.5x8.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 290 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 306.8 mm thay vì 306.3 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 289.5/8.4/306.3 mm.

Số 289.5 trong Oring 289.5x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 8.4 trong Oring 289.5x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 289.5 mm, CS 8.4 mm và OD 306.3 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347