-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 28x2.65 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 28 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.65 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 33.3 mm. Bộ ba 28 – 2.65 – 33.3 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.325 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 28 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 33.3 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 23.6x2.65 mm | 23.6 | 2.65 | 28.900000000000002 | ID thấp hơn 4.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.399999999999998 mm. |
| 25x2.65 mm | 25 | 2.65 | 30.3 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 26.5x2.65 mm | 26.5 | 2.65 | 31.8 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 30x2.65 mm | 30 | 2.65 | 35.3 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 31.5x2.65 mm | 31.5 | 2.65 | 36.8 | ID cao hơn 3.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26.5x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 28 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 33.3 mm | 28 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 28 mm | 33.3 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 33.3 mm và CS gần 2.65 mm. Phép tính ngược cho ID 28 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 33.3 mm nhưng CS đo khác 2.65 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
33.3 − 2 × 2.65 = 28 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.65 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 28 mm, CS 2.65 mm và OD kiểm tra 33.3 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 28 mm, CS 2.65 mm và OD 33.3 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.