-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 28x4 mm, trong đó ID = 28 mm và CS = 4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 36 mm. Bộ ba 28 – 4 – 36 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 28 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 28 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 36 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 28 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 36 mm | 28 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 28 mm | 36 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 26x4 mm | 26 | 4 | 34 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 27x4 mm | 27 | 4 | 35 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 29x4 mm | 29 | 4 | 37 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 30x4 mm | 30 | 4 | 38 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 31x4 mm | 31 | 4 | 39 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 28/4/36 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 28 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 28 + 2 × 4 = 36 mm.
Khi OD gần 36 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 28 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 28/4/36 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 28 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 36 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 28 × 4 mm và OD 36 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.