-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 28x5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 28 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 38 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 28 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 38 mm | 28 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 28 mm | 38 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 28 mm trong khi giữ CS 5 mm sẽ tạo OD 38 mm, khác OD đúng 38 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 25x5 mm | 25 | 5 | 35 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 26x5 mm | 26 | 5 | 36 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 27x5 mm | 27 | 5 | 37 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 29x5 mm | 29 | 5 | 39 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 30x5 mm | 30 | 5 | 40 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 27x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 38 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 28 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 38 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không cần làm tròn vì ID 28 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 28/5/38 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10 mm.
OD sẽ khác 38 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 28x5 mm.