Oring gioăng cao su tròn NBR size 29.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BL76K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 29.40*3.10mm (G-030)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 29.4x3.1 mm trước khi chọn và lắp

Oring NBR 29.4x3.1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 29.4 + 2 × 3.1 = 35.6 mm. Chiều ngược: 35.6 − 2 × 3.1 = 29.4 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Quy trình đo lại Oring 29.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 29.4 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 35.6 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Ý nghĩa riêng của ID 29.4 mm và CS 3.1 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 9.48. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 29.4 mm đi cùng CS 3.1 mm và tạo OD 35.6 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong29.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài35.6 mm29.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID29.4 mm35.6 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
24.4x3.1 mm24.43.130.599999999999998ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.000000000000002 mm.
34.4x3.1 mm34.43.140.6ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
39.4x3.1 mm39.43.145.6ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.
44.4x3.1 mm44.43.150.6ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm.
49.4x3.1 mm49.43.155.6ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

24.4x3.1 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 29.4x3.1 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 29.4x3.1 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 35.6 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.1 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 29.4 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.1 mm có 1; làm tròn ID thành 29 mm sẽ làm OD đổi thành 35.2 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 29.4/3.1/35.6 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.1 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 29.4x3.1 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 29.4x3.1 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 29.4x3.1 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.55 mm.

Vì sao OD của Oring 29.4x3.1 mm lớn hơn ID 6.2 mm?

Vì có một CS 3.1 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 29.4 mm và CS 3.1 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347