-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 29.4x3.1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 29.4 + 2 × 3.1 = 35.6 mm. Chiều ngược: 35.6 − 2 × 3.1 = 29.4 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 9.48. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 29.4 mm đi cùng CS 3.1 mm và tạo OD 35.6 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 29.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 35.6 mm | 29.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 29.4 mm | 35.6 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24.4x3.1 mm | 24.4 | 3.1 | 30.599999999999998 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.000000000000002 mm. |
| 34.4x3.1 mm | 34.4 | 3.1 | 40.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 39.4x3.1 mm | 39.4 | 3.1 | 45.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 44.4x3.1 mm | 44.4 | 3.1 | 50.6 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
| 49.4x3.1 mm | 49.4 | 3.1 | 55.6 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
24.4x3.1 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Bộ số 29.4/3.1/35.6 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.55 mm.
Vì có một CS 3.1 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Size hiện tại có ID 29.4 mm và CS 3.1 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.