-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 29.51x5.33 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 29.51 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.33 mm mô tả độ dày thân dây và OD 40.17 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10.66 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 29.51 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 40.17 mm | 29.51 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 29.51 mm | 40.17 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 29.51 mm, CS 5.33 mm, OD 40.17 mm và chênh lệch OD − ID 10.66 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24.77x5.33 mm | 24.77 | 5.33 | 35.43 | ID thấp hơn 4.74 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.74 mm. |
| 26.34x5.33 mm | 26.34 | 5.33 | 37 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 27.94x5.33 mm | 27.94 | 5.33 | 38.6 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 31.12x5.33 mm | 31.12 | 5.33 | 41.78 | ID cao hơn 1.61 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.61 mm. |
| 32.69x5.33 mm | 32.69 | 5.33 | 43.349999999999994 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.179999999999994 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 27.94x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Nếu vòng đo được ID 29.51 mm nhưng OD lệch khỏi 40.17 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.33 mm, đó không còn là size 29.51x5.33 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.665 mm.
Vì có một CS 5.33 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Để so sánh size 29.51x5.33 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.