-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 29.5 mm không phải OD và 2.5 mm không phải bán kính của vòng. 29.5 mm là ID, 2.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 34.5 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 11.80 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 29.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 34.5 mm | 29.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 29.5 mm | 34.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 28x2.5 mm | 28 | 2.5 | 33 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 28.5x2.5 mm | 28.5 | 2.5 | 33.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 29x2.5 mm | 29 | 2.5 | 34 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 30x2.5 mm | 30 | 2.5 | 35 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 30.5x2.5 mm | 30.5 | 2.5 | 35.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
29x2.5 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
OD danh nghĩa bằng 29.5 + 2 × 2.5 = 34.5 mm.
Không. 34.5 mm là OD, còn ID đúng là 29.5 mm.
Tính 34.5 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 29.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 29.5 mm, CS 2.5 mm, OD 34.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 29.5x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.