-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 29.5 mm, CS 3 mm và OD 35.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 29.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 29.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 35.5 mm | 29.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 29.5 mm | 35.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 10.17% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 29.5 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 35.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 28.5x3 mm | 28.5 | 3 | 34.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 29x3 mm | 29 | 3 | 35 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 29.2x3 mm | 29.2 | 3 | 35.2 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 30x3 mm | 30 | 3 | 36 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 30.5x3 mm | 30.5 | 3 | 36.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.2x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 29.5x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 29.5 mm, CS 3 mm hoặc OD 35.5 mm.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 29.5x3 mm.