Oring gioăng cao su tròn NBR size 29.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11A295K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 29.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 29.5x3 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 29.5 mm, CS 3 mm và OD 35.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 29.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong29.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài35.5 mm29.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID29.5 mm35.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 29.5 mm và CS 3 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 10.17% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 29.5 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 35.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
28.5x3 mm28.5334.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
29x3 mm29335ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
29.2x3 mm29.2335.2ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
30x3 mm30336ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
30.5x3 mm30.5336.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.2x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 29.5x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 29.5 mm, CS 3 mm hoặc OD 35.5 mm.

Ba bước quyết định có giữ tên 29.5x3 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 29.5 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 3 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 35.5 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Quy trình đo lại Oring 29.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 35.5 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 29.5x3 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 29.5x3 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 35.5 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 29.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 30 mm sẽ làm OD đổi thành 36 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 29.5 mm và CS 3 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 29.5x3 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 29.5x3 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 29.5x3 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.

Vì sao OD của Oring 29.5x3 mm lớn hơn ID 6 mm?

Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 29.5x3 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 29.5x3 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347