-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 29.5x4.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 29.5 + 2 × 4.5 = 38.5 mm. Chiều ngược: 38.5 − 2 × 4.5 = 29.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 29.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 38.5 mm | 29.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 29.5 mm | 38.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 15.25% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 29.5 mm nhưng CS khác 4.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 38.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 27.5x4.5 mm | 27.5 | 4.5 | 36.5 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 28.5x4.5 mm | 28.5 | 4.5 | 37.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 29x4.5 mm | 29 | 4.5 | 38 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 30x4.5 mm | 30 | 4.5 | 39 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 31x4.5 mm | 31 | 4.5 | 40 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 29.5 mm và OD 38.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 29x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. 38.5 mm là OD, còn ID đúng là 29.5 mm.
Tính 38.5 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 29.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 29.5 mm, CS 4.5 mm, OD 38.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Nếu số đo không khớp đủ ID 29.5 mm, CS 4.5 mm và OD 38.5 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.