Oring gioăng cao su tròn NBR size 29.5x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ65K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 29.50*4.50mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 29.5x4.5 mm

Oring NBR 29.5x4.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 29.5 + 2 × 4.5 = 38.5 mm. Chiều ngược: 38.5 − 2 × 4.5 = 29.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 29.5x4.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 38.5 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 29.5 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 29.5 mm mà CS khác 4.5 mm sẽ tạo OD khác 38.5 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 29.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 30 mm sẽ làm OD đổi thành 39 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong29.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài38.5 mm29.5 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID29.5 mm38.5 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 29.5 mm và CS 4.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 15.25% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 29.5 mm nhưng CS khác 4.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 38.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 29.5x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 4.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 38.5 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
27.5x4.5 mm27.54.536.5ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
28.5x4.5 mm28.54.537.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
29x4.5 mm294.538ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
30x4.5 mm304.539ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
31x4.5 mm314.540ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 29.5 mm và OD 38.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 29x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 4.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 29.5x4.5 mm

Có thể dùng 38.5 mm làm ID của Oring 29.5x4.5 mm không?

Không. 38.5 mm là OD, còn ID đúng là 29.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 29.5x4.5 mm thế nào?

Tính 38.5 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 29.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 29.5x4.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 29.5x4.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 29.5x4.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 29.5x4.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 29.5 mm, CS 4.5 mm, OD 38.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 29.5 mm, CS 4.5 mm và OD 38.5 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347