Oring gioăng cao su tròn NBR size 29.74x2.95 mm

Mã sản phẩm: 11A278K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 29.74*2.95mm (AS916)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 29.74x2.95 mm: cách tách ID 29.74 mm và CS 2.95 mm

Oring NBR 29.74x2.95 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 9.92%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 29.74 mm, CS là 2.95 mm và OD là 35.64 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 29.74 mm và CS 2.95 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.475 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 29.74 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 35.64 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
21.92x2.95 mm21.922.9527.82ID thấp hơn 7.82 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.82 mm.
23.47x2.95 mm23.472.9529.369999999999997ID thấp hơn 6.27 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.270000000000003 mm.
25.04x2.95 mm25.042.9530.939999999999998ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.700000000000002 mm.
26.59x2.95 mm26.592.9532.49ID thấp hơn 3.15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.15 mm.
34.42x2.95 mm34.422.9540.32ID cao hơn 4.68 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.68 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26.59x2.95 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 29.74x2.95 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 35.64 mm.
  3. Đo CS 2.95 mm, sau đó tính ID bằng 35.64 − 2 × 2.95.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 29.74 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong29.74 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.95 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài35.64 mm29.74 + 2 × 2.95
Kiểm tra ngược ID29.74 mm35.64 − 2 × 2.95
Chênh OD − ID5.9 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 29.74x2.95 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 29.74x2.95 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 35.64 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.95 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 29.74 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.95 mm có 2; làm tròn ID thành 30 mm sẽ làm OD đổi thành 35.9 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 29.74 mm và CS 2.95 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 29.74 mm, CS 2.95 mm, OD 35.64 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 26.59x2.95 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 29.74 mm và OD 35.64 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 29.74x2.95 mm

Số 2.95 trong Oring 29.74x2.95 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.475 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 29.74x2.95 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.9 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 35.64 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 35.64 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.95 mm và tính ngược ID 29.74 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 29.74x2.95 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 29.74x2.95 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 30 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 35.9 mm thay vì 35.64 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 29.74x2.95 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347