-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 29.74x2.95 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 9.92%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 29.74 mm, CS là 2.95 mm và OD là 35.64 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.475 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 29.74 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 35.64 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21.92x2.95 mm | 21.92 | 2.95 | 27.82 | ID thấp hơn 7.82 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.82 mm. |
| 23.47x2.95 mm | 23.47 | 2.95 | 29.369999999999997 | ID thấp hơn 6.27 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.270000000000003 mm. |
| 25.04x2.95 mm | 25.04 | 2.95 | 30.939999999999998 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.700000000000002 mm. |
| 26.59x2.95 mm | 26.59 | 2.95 | 32.49 | ID thấp hơn 3.15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.15 mm. |
| 34.42x2.95 mm | 34.42 | 2.95 | 40.32 | ID cao hơn 4.68 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.68 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26.59x2.95 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 29.74 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.95 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 35.64 mm | 29.74 + 2 × 2.95 |
| Kiểm tra ngược ID | 29.74 mm | 35.64 − 2 × 2.95 |
| Chênh OD − ID | 5.9 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 29.74 mm, CS 2.95 mm, OD 35.64 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 26.59x2.95 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 29.74 mm và OD 35.64 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.475 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.9 mm.
OD sẽ khác 35.64 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.95 mm và tính ngược ID 29.74 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 30 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 35.9 mm thay vì 35.64 mm.
Để so sánh size 29.74x2.95 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.