Oring gioăng cao su tròn NBR size 29.74x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A375K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 29.74*3.53mm (AS217)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 29.74x3.53 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 29.74x3.53 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 29.74 + 2 × 3.53 = 36.8 mm. Chiều ngược: 36.8 − 2 × 3.53 = 29.74 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong29.74 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài36.8 mm29.74 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID29.74 mm36.8 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 29.74x3.53 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 29.74x3.53 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 36.8 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.53 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 29.74 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 30 mm sẽ làm OD đổi thành 37.06 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 29.74 mm và CS 3.53 mm

ID 29.74 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.

Quy trình đo lại Oring 29.74x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 36.8 mm.
  3. Đo CS 3.53 mm, sau đó tính ID bằng 36.8 − 2 × 3.53.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 29.74 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
25.8x3.53 mm25.83.5332.86ID thấp hơn 3.94 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.94 mm.
26.57x3.53 mm26.573.5333.63ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
28.17x3.53 mm28.173.5335.230000000000004ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.569999999999996 mm.
31.34x3.53 mm31.343.5338.4ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm.
32.92x3.53 mm32.923.5339.980000000000004ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.180000000000004 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 28.17x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 29.74 mm và OD 36.8 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 29.74 mm, CS 3.53 mm, OD 36.8 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 28.17x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.53 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 29.74x3.53 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 29.74x3.53 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 29.74x3.53 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.

Vì sao OD của Oring 29.74x3.53 mm lớn hơn ID 7.06 mm?

Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 29.74x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347