-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 29.74x3.53 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 29.74 + 2 × 3.53 = 36.8 mm. Chiều ngược: 36.8 − 2 × 3.53 = 29.74 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 29.74 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 36.8 mm | 29.74 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 29.74 mm | 36.8 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
ID 29.74 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 25.8x3.53 mm | 25.8 | 3.53 | 32.86 | ID thấp hơn 3.94 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.94 mm. |
| 26.57x3.53 mm | 26.57 | 3.53 | 33.63 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 28.17x3.53 mm | 28.17 | 3.53 | 35.230000000000004 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.569999999999996 mm. |
| 31.34x3.53 mm | 31.34 | 3.53 | 38.4 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
| 32.92x3.53 mm | 32.92 | 3.53 | 39.980000000000004 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.180000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 28.17x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 29.74 mm và OD 36.8 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 29.74 mm, CS 3.53 mm, OD 36.8 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 28.17x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Để so sánh size 29.74x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.