-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 29.7x3.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 29.7 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 36.7 mm. Bộ ba 29.7 – 3.5 – 36.7 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 29.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 36.7 mm | 29.7 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 29.7 mm | 36.7 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 29.7 mm, CS 3.5 mm, OD 36.7 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 28x3.5 mm | 28 | 3.5 | 35 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm. |
| 28.7x3.5 mm | 28.7 | 3.5 | 35.7 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 29x3.5 mm | 29 | 3.5 | 36 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 30x3.5 mm | 30 | 3.5 | 37 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 30.7x3.5 mm | 30.7 | 3.5 | 37.7 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 30x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 29.7x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 29.7 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 36.7 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 30x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
36.7 − 2 × 3.5 = 29.7 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 29.7 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 36.7 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 29.7 mm, CS 3.5 mm và OD 36.7 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.