-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 29.87 mm × 1.78 mm, không phải 33.43 mm × 1.78 mm. OD 33.43 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 29.87 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 33.43 mm | 29.87 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 29.87 mm | 33.43 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 16.78 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 25.12x1.78 mm | 25.12 | 1.78 | 28.68 | ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.75 mm. |
| 26.7x1.78 mm | 26.7 | 1.78 | 30.259999999999998 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000002 mm. |
| 28.3x1.78 mm | 28.3 | 1.78 | 31.86 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 31.47x1.78 mm | 31.47 | 1.78 | 35.03 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
| 33.05x1.78 mm | 33.05 | 1.78 | 36.61 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 28.3x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 29.87 mm và OD 33.43 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 28.3x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 29.87 mm, CS 1.78 mm, OD 33.43 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 29.87 mm đứng trước, CS 1.78 mm đứng sau; OD tính được là 33.43 mm.
OD danh nghĩa bằng 29.87 + 2 × 1.78 = 33.43 mm.
Để so sánh size 29.87x1.78 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.