Oring gioăng cao su tròn NBR size 29.87x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A063K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 29.87*1.78mm (AS025)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 29.87x1.78 mm: cách tách ID 29.87 mm và CS 1.78 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 29.87 mm × 1.78 mm, không phải 33.43 mm × 1.78 mm. OD 33.43 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong29.87 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài33.43 mm29.87 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID29.87 mm33.43 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 29.87 mm và CS 1.78 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 16.78 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
25.12x1.78 mm25.121.7828.68ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.75 mm.
26.7x1.78 mm26.71.7830.259999999999998ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000002 mm.
28.3x1.78 mm28.31.7831.86ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm.
31.47x1.78 mm31.471.7835.03ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm.
33.05x1.78 mm33.051.7836.61ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 28.3x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 29.87 mm và OD 33.43 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Quy trình đo lại Oring 29.87x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 1.78 mm hay không.
  3. Đo ID 29.87 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 33.43 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 29.87x1.78 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 29.87 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.78 mm có 2; làm tròn ID thành 30 mm sẽ làm OD đổi thành 33.56 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 28.3x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 1.78 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 29.87x1.78 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 29.87x1.78 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 29.87x1.78 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 29.87x1.78 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 29.87x1.78 mm với size gần?

So đồng thời ID 29.87 mm, CS 1.78 mm, OD 33.43 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 29.87x1.78 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 29.87 mm đứng trước, CS 1.78 mm đứng sau; OD tính được là 33.43 mm.

OD của Oring 29.87x1.78 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 29.87 + 2 × 1.78 = 33.43 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 29.87x1.78 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347