-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 290x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 290 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 300 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 290 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 300 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 290 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 300 mm | 290 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 290 mm | 300 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 285x5 mm | 285 | 5 | 295 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 286x5 mm | 286 | 5 | 296 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 288x5 mm | 288 | 5 | 298 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 293x5 mm | 293 | 5 | 303 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 295x5 mm | 295 | 5 | 305 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 290x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 290 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 290 + 2 × 5 = 300 mm.
Khi OD gần 300 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 290 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 290x5 mm; cột ID phải là 290 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 300 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 300 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 290 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 290x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 290 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 300 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.