-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 290x6 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 290 mm, CS bằng 6 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 302 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 278x6 mm | 278 | 6 | 290 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm. |
| 280x6 mm | 280 | 6 | 292 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 285x6 mm | 285 | 6 | 297 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 295x6 mm | 295 | 6 | 307 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 300x6 mm | 300 | 6 | 312 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 285x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 48.33. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 290 mm đi cùng CS 6 mm và tạo OD 302 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 290 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 302 mm | 290 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 290 mm | 302 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 302 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 290 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 302 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 290 mm và OD 302 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Để so sánh size 290x6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.