-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 291.69x3.53 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 291.69 mm, CS 3.53 mm và OD 298.75 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.53 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.06 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 291.69 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 298.75 mm | 291.69 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 291.69 mm | 298.75 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 7.06 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 298.75 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7.06 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 253.59x3.53 mm | 253.59 | 3.53 | 260.65 | ID thấp hơn 38.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 38.1 mm. |
| 266.29x3.53 mm | 266.29 | 3.53 | 273.35 | ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.4 mm. |
| 278.99x3.53 mm | 278.99 | 3.53 | 286.05 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 304.39x3.53 mm | 304.39 | 3.53 | 311.45 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
| 329.79x3.53 mm | 329.79 | 3.53 | 336.85 | ID cao hơn 38.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 38.1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 278.99x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 12.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 298.75 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 291.69 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 298.75 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 291.69 mm, CS 3.53 mm và OD kiểm tra 298.75 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 298.75 mm là kết quả tính toán.
291.69 + 2 × 3.53 = 298.75 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 291.69x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.