-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 291x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 291 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 298 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 291 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 298 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 291 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 298 mm | 291 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 291 mm | 298 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 288x3.5 mm | 288 | 3.5 | 295 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 289x3.5 mm | 289 | 3.5 | 296 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 290x3.5 mm | 290 | 3.5 | 297 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 292x3.5 mm | 292 | 3.5 | 299 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 295x3.5 mm | 295 | 3.5 | 302 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 291 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 298 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 291 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 291 + 2 × 3.5 = 298 mm.
Khi OD gần 298 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 291 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 291/3.5/298 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 291 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 298 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 291x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 291 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.