-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 292x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 292 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 299 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 292 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 299 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 292 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 299 mm | 292 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 292 mm | 299 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 289x3.5 mm | 289 | 3.5 | 296 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 290x3.5 mm | 290 | 3.5 | 297 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 291x3.5 mm | 291 | 3.5 | 298 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 295x3.5 mm | 295 | 3.5 | 302 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 296x3.5 mm | 296 | 3.5 | 303 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 292/3.5/299 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 292 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 299 mm.
Không. 299 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 292 mm.
Tính 299 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 292 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 292x3.5 mm; cột ID phải là 292 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 299 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 299 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 292 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 292 × 3.5 mm và OD 299 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.