-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 292x4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 300 mm để xác minh lại ID 292 mm và CS 4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 292 và 4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 288x4 mm | 288 | 4 | 296 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 289x4 mm | 289 | 4 | 297 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 290x4 mm | 290 | 4 | 298 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 293x4 mm | 293 | 4 | 301 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 295x4 mm | 295 | 4 | 303 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 293x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 292 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 300 mm | 292 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 292 mm | 300 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 300 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 292 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 300 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 292x4 mm.