-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 293x4 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 293 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 4 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 301 mm. Bộ ba 293 – 4 – 301 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Độ chênh giữa OD và ID là 8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 301 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 289x4 mm | 289 | 4 | 297 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 290x4 mm | 290 | 4 | 298 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 292x4 mm | 292 | 4 | 300 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 295x4 mm | 295 | 4 | 303 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 296x4 mm | 296 | 4 | 304 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 292x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 293 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 301 mm | 293 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 293 mm | 301 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 293 mm, CS 4 mm, OD 301 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 292x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 293 mm và OD 301 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Size hiện tại có ID 293 mm và CS 4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.