-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 35.06 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 294.5x8.4 mm: lòng vòng 294.5 mm, dây tròn 8.4 mm và đường kính ngoài 311.3 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 35.06. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 294.5 mm đi cùng CS 8.4 mm và tạo OD 311.3 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 279.5x8.4 mm | 279.5 | 8.4 | 296.3 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 284.5x8.4 mm | 284.5 | 8.4 | 301.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 289.5x8.4 mm | 289.5 | 8.4 | 306.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 299.5x8.4 mm | 299.5 | 8.4 | 316.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 314.5x8.4 mm | 314.5 | 8.4 | 331.3 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 289.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 294.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 311.3 mm | 294.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 294.5 mm | 311.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 294.5 mm nhưng OD lệch khỏi 311.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 294.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.
OD sẽ khác 311.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 294.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 294 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 310.8 mm thay vì 311.3 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 294.5/8.4/311.3 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 294.5x8.4 mm.