Oring gioăng cao su tròn NBR size 294.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B61PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 294.50*8.40mm (P-295)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 294.5x8.4 mm: cách tách ID 294.5 mm và CS 8.4 mm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 35.06 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 294.5x8.4 mm: lòng vòng 294.5 mm, dây tròn 8.4 mm và đường kính ngoài 311.3 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Ý nghĩa riêng của ID 294.5 mm và CS 8.4 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 35.06. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 294.5 mm đi cùng CS 8.4 mm và tạo OD 311.3 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
279.5x8.4 mm279.58.4296.3ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
284.5x8.4 mm284.58.4301.3ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
289.5x8.4 mm289.58.4306.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
299.5x8.4 mm299.58.4316.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
314.5x8.4 mm314.58.4331.3ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 289.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 294.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 294.5, CS 8.4, OD 311.3 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 294.5x8.4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong294.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài311.3 mm294.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID294.5 mm311.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 294.5 mm nhưng OD lệch khỏi 311.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 294.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 294.5x8.4 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 311.3 mm là ID: sai khác với ID thật là 16.8 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 294.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 294 mm sẽ làm OD đổi thành 310.8 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 294.5x8.4 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 294.5x8.4 mm

Số 8.4 trong Oring 294.5x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 294.5x8.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 311.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 311.3 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 294.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 294.5x8.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 294.5x8.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 294 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 310.8 mm thay vì 311.3 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 294.5/8.4/311.3 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 294.5x8.4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347