-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 295x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 295 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 303 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 295 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 303 mm | 295 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 295 mm | 303 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 295 mm, CS 4 mm, OD 303 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 73.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 292x4 mm | 292 | 4 | 300 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 293x4 mm | 293 | 4 | 301 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 296x4 mm | 296 | 4 | 304 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 297x4 mm | 297 | 4 | 305 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 298x4 mm | 298 | 4 | 306 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 295x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 295 mm × CS 4 mm; OD tính được là 303 mm.
Không. 303 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 295 mm.
Tính 303 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 295 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 295 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 303 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 295 + 2 × 4 = 303 mm và 303 − 2 × 4 = 295 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 295 mm, CS là 4 mm và OD là 303 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục gioăng cao su tròn Oring cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.