-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 295x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 295 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 305 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 295 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 305 mm | 295 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 295 mm | 305 − 2 × 5 |
ID 295 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.69%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 293x5 mm | 293 | 5 | 303 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 296x5 mm | 296 | 5 | 306 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 297x5 mm | 297 | 5 | 307 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 298x5 mm | 298 | 5 | 308 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 300x5 mm | 300 | 5 | 310 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 295/5/305 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 295 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 295 + 2 × 5 = 305 mm.
Khi OD gần 305 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 295 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 295/5/305 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 295 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 305 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 295x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 295 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 305 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.