-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 296x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 296 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 306 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 296 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 306 mm | 296 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 296 mm | 306 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 296 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 296 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 306 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 293x5 mm | 293 | 5 | 303 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 295x5 mm | 295 | 5 | 305 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 297x5 mm | 297 | 5 | 307 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 298x5 mm | 298 | 5 | 308 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 300x5 mm | 300 | 5 | 310 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 296 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 306 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 296 mm × CS 5 mm; OD tính được là 306 mm.
Không. 306 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 296 mm.
Tính 306 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 296 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 296x5 mm; cột ID phải là 296 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 306 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 306 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 296 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 306 mm của size hiện tại được tính từ ID 296 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh sách Oring theo ID và CS.