-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 297x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 297 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 304 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 297 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 304 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 297 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 304 mm | 297 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 297 mm | 304 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 295x3.5 mm | 295 | 3.5 | 302 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 296x3.5 mm | 296 | 3.5 | 303 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 298x3.5 mm | 298 | 3.5 | 305 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 300x3.5 mm | 300 | 3.5 | 307 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 301x3.5 mm | 301 | 3.5 | 308 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 297/3.5/304 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 297 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 297 + 2 × 3.5 = 304 mm.
Khi OD gần 304 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 297 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 297x3.5 mm; cột ID phải là 297 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 304 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 304 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 297 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 297x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.