-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 297x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 297 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 305 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 297 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 305 mm | 297 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 297 mm | 305 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 297 mm, CS 4 mm, OD 305 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 74.25, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 293x4 mm | 293 | 4 | 301 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 295x4 mm | 295 | 4 | 303 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 296x4 mm | 296 | 4 | 304 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 298x4 mm | 298 | 4 | 306 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 300x4 mm | 300 | 4 | 308 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 297 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 305 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 297 mm × CS 4 mm; OD tính được là 305 mm.
Không. 305 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 297 mm.
Tính 305 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 297 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 297/4/305 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 297 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 305 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 297x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 297 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.