Oring gioăng cao su tròn NBR size 298x4 mm

Mã sản phẩm: 11BU29K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 298.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 298x4 mm theo quy ước ID × CS

Điểm riêng của Oring 298x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 298 mm, CS 4 mm và OD 306 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong298 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài306 mm298 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID298 mm306 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 298 mm và CS 4 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 306 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
295x4 mm2954303ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
296x4 mm2964304ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
297x4 mm2974305ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
300x4 mm3004308ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
302x4 mm3024310ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 297x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 298x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 298 mm, CS 4 mm hoặc OD 306 mm.

Quy trình đo lại Oring 298x4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 298, CS 4, OD 306 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 298x4 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 298x4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 298x4 mm để không nhầm với OD 306 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 298x4 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 306 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 298 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 306 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 298 mm và CS 4 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 298x4 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 298x4 mm thế nào?

Tính 306 − 2 × 4; kết quả phải trở về 298 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 298x4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 298x4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 298x4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 298x4 mm với size gần?

So đồng thời ID 298 mm, CS 4 mm, OD 306 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 298x4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 298 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 306 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 298x4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347