-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 298x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 298 mm, CS 4 mm và OD 306 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 298 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 306 mm | 298 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 298 mm | 306 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 306 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 295x4 mm | 295 | 4 | 303 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 296x4 mm | 296 | 4 | 304 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 297x4 mm | 297 | 4 | 305 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 300x4 mm | 300 | 4 | 308 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 302x4 mm | 302 | 4 | 310 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 297x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 298x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 298 mm, CS 4 mm hoặc OD 306 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 306 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 298 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 306 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Tính 306 − 2 × 4; kết quả phải trở về 298 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 298 mm, CS 4 mm, OD 306 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 298 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 306 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 298x4 mm.