-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 298x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 298 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 308 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 298 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 308 mm | 298 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 298 mm | 308 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 298 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 298 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 308 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 295x5 mm | 295 | 5 | 305 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 296x5 mm | 296 | 5 | 306 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 297x5 mm | 297 | 5 | 307 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 300x5 mm | 300 | 5 | 310 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 302x5 mm | 302 | 5 | 312 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 298/5/308 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 298 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 298 + 2 × 5 = 308 mm.
Khi OD gần 308 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 298 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 298/5/308 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 298 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 308 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 298x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 298 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 308 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.