-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 299.3x5.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 299.3 + 2 × 5.7 = 310.7 mm. Chiều ngược: 310.7 − 2 × 5.7 = 299.3 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 299.3 mm, CS 5.7 mm, OD 310.7 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 299.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 310.7 mm | 299.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 299.3 mm | 310.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 269.3x5.7 mm | 269.3 | 5.7 | 280.7 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 279.3x5.7 mm | 279.3 | 5.7 | 290.7 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 289.3x5.7 mm | 289.3 | 5.7 | 300.7 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 319.3x5.7 mm | 319.3 | 5.7 | 330.7 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
| 329.3x5.7 mm | 329.3 | 5.7 | 340.7 | ID cao hơn 30 mm; cùng CS; OD cao hơn 30 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 289.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 299.3 mm, CS 5.7 mm, OD 310.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 289.3x5.7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 299.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 310.7 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 310.7 mm là kết quả tính toán.
299.3 + 2 × 5.7 = 310.7 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 299.3 mm, CS 5.7 mm và OD 310.7 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.