Oring gioăng cao su tròn NBR size 299.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A706K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 299.30*5.70mm (G-300)

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 299.3x5.7 mm theo quy ước ID × CS

Oring NBR 299.3x5.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 299.3 + 2 × 5.7 = 310.7 mm. Chiều ngược: 310.7 − 2 × 5.7 = 299.3 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Quy trình đo lại Oring 299.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 299.3 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 5.7 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 310.7 mm.
  5. Tính ngược 310.7 − 2 × 5.7 = 299.3 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Ý nghĩa riêng của ID 299.3 mm và CS 5.7 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 299.3 mm, CS 5.7 mm, OD 310.7 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong299.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài310.7 mm299.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID299.3 mm310.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
269.3x5.7 mm269.35.7280.7ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm.
279.3x5.7 mm279.35.7290.7ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.
289.3x5.7 mm289.35.7300.7ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
319.3x5.7 mm319.35.7330.7ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.
329.3x5.7 mm329.35.7340.7ID cao hơn 30 mm; cùng CS; OD cao hơn 30 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 289.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 299.3x5.7 mm

  • Nhầm OD thành ID: 310.7 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 299.3 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 299.3 mm mà CS khác 5.7 mm sẽ tạo OD khác 310.7 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 299.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 299 mm sẽ làm OD đổi thành 310.4 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 299.3 mm, CS 5.7 mm, OD 310.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 289.3x5.7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 299.3 mm và CS 5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 299.3x5.7 mm

Đo ID của Oring 299.3x5.7 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 299.3 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 310.7 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 299.3x5.7 mm?

Ghi NBR, ID 299.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 310.7 mm.

Oring 299.3x5.7 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 310.7 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 299.3x5.7 mm là gì?

299.3 + 2 × 5.7 = 310.7 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 299.3 mm, CS 5.7 mm và OD 310.7 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347