Oring gioăng cao su tròn NBR size 299.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B63PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 299.50*8.40mm (P-300)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 299.5x8.4 mm: cách tách ID 299.5 mm và CS 8.4 mm

Điểm riêng của Oring 299.5x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 299.5 mm, CS 8.4 mm và OD 316.3 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 299.5 mm và CS 8.4 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 35.65 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong299.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài316.3 mm299.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID299.5 mm316.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
284.5x8.4 mm284.58.4301.3ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
289.5x8.4 mm289.58.4306.3ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
294.5x8.4 mm294.58.4311.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
314.5x8.4 mm314.58.4331.3ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm.
319.5x8.4 mm319.58.4336.3ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 294.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 299.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 299.5, CS 8.4, OD 316.3 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 299.5x8.4 mm.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

294.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 299.5x8.4 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 299.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 300 mm sẽ làm OD đổi thành 316.8 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 299.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 8.4 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 299.5x8.4 mm

Cách đọc Oring NBR 299.5x8.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 299.5 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 316.3 mm.

OD của Oring 299.5x8.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 299.5 + 2 × 8.4 = 316.3 mm.

Có thể dùng 316.3 mm làm ID của Oring 299.5x8.4 mm không?

Không. 316.3 mm là OD, còn ID đúng là 299.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 299.5x8.4 mm thế nào?

Tính 316.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 299.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 299.5x8.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 299.5x8.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 299.5x8.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 299.5x8.4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347