Oring gioăng cao su tròn NBR size 29x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B900K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 29.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 29x2.5 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Với size 29x2.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.25 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 5 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 34 mm để xác minh lại ID 29 mm và CS 2.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong29 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài34 mm29 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID29 mm34 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 29x2.5 mm

  • Ghi “đường kính 29 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Ý nghĩa riêng của ID 29 mm và CS 2.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 29 mm, CS 2.5 mm, OD 34 mm và chênh lệch OD − ID 5 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 29x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.5 mm hay không.
  3. Đo ID 29 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 34 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
27.5x2.5 mm27.52.532.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
28x2.5 mm282.533ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
28.5x2.5 mm28.52.533.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
29.5x2.5 mm29.52.534.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
30x2.5 mm302.535ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 28.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 29/2.5/34 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 29x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 34 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 29 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 34 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 29x2.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 29x2.5 mm

Bán kính dây của Oring 29x2.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.25 mm.

Vì sao OD của Oring 29x2.5 mm lớn hơn ID 5 mm?

Vì có một CS 2.5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 29x2.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 29x2.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347