-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 29 mm, CS 3 mm và OD 35 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 29” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 27.5x3 mm | 27.5 | 3 | 33.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 28x3 mm | 28 | 3 | 34 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 28.5x3 mm | 28.5 | 3 | 34.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 29.2x3 mm | 29.2 | 3 | 35.2 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 29.5x3 mm | 29.5 | 3 | 35.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.2x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 29 mm, CS 3 mm, OD 35 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 29 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 35 mm | 29 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 29 mm | 35 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 29 mm, CS 3 mm, OD 35 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 29.2x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 29/3/35 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
35 − 2 × 3 = 29 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 29 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 35 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 29 mm, CS 3 mm và OD 35 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.