-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 29x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 29 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 37 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 29 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 37 mm | 29 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 29 mm | 37 − 2 × 4 |
ID 29 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 13.79%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 27x4 mm | 27 | 4 | 35 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 28x4 mm | 28 | 4 | 36 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 30x4 mm | 30 | 4 | 38 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 31x4 mm | 31 | 4 | 39 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 32x4 mm | 32 | 4 | 40 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 29x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 29 mm × CS 4 mm; OD tính được là 37 mm.
Không. 37 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 29 mm.
Tính 37 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 29 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 29x4 mm; cột ID phải là 29 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 37 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 37 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 29 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 29x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 29 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 37 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.