Oring gioăng cao su tròn NBR size 29x6 mm

Mã sản phẩm: 11B46FK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 29.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 29x6 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 4.83 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 29x6 mm: lòng vòng 29 mm, dây tròn 6 mm và đường kính ngoài 41 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Ý nghĩa riêng của ID 29 mm và CS 6 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 3 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 29 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 41 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong29 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài41 mm29 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID29 mm41 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
26x6 mm26638ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
27x6 mm27639ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
28x6 mm28640ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
30x6 mm30642ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
32x6 mm32644ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 28x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 29x6 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 29 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 6 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 41 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 29x6 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 41 − 2 × 6 phải trả về 29 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 29x6 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 29 mm, CS 6 mm hoặc OD 41 mm.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 28x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 6 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 29x6 mm

OD 41 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 29x6 mm?

Ghi NBR, ID 29 mm, CS 6 mm và OD kiểm tra 41 mm.

Oring 29x6 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 41 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 29x6 mm là gì?

29 + 2 × 6 = 41 mm.

Phép tính ngược của Oring 29x6 mm là gì?

41 − 2 × 6 = 29 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 29 mm, CS 6 mm và OD 41 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347