-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 2x1.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 2 mm mô tả phần lòng vòng, CS 1.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 3 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.85x1.5 mm | 1.85 | 1.5 | 4.85 | ID thấp hơn 0.15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.15 mm. |
| 2.5x1.5 mm | 2.5 | 1.5 | 5.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 2.8x1.5 mm | 2.8 | 1.5 | 5.8 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm. |
| 3x1.5 mm | 3 | 1.5 | 6 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 3.5x1.5 mm | 3.5 | 1.5 | 6.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 1.85x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 2 và 1.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 5 mm | 2 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 2 mm | 5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 5 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 2 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 5 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 2/1.5/5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
5 − 2 × 1.5 = 2 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 2 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 2x1.5 mm.