-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 2 và 1.8, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 2 + 2 × 1.8 cho OD 5.6 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 5.6 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.11 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.8x1.8 mm | 1.8 | 1.8 | 5.4 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 2.24x1.8 mm | 2.24 | 1.8 | 5.84 | ID cao hơn 0.24 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.24 mm. |
| 2.5x1.8 mm | 2.5 | 1.8 | 6.1 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 2.8x1.8 mm | 2.8 | 1.8 | 6.4 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm. |
| 3.15x1.8 mm | 3.15 | 1.8 | 6.75 | ID cao hơn 1.15 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.15 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 1.8x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 5.6 mm | 2 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 2 mm | 5.6 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 2 mm, CS 1.8 mm, OD 5.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 1.8x1.8 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 2x1.8 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 2 mm, CS 1.8 mm hoặc OD 5.6 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.
Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 2x1.8 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.