Oring gioăng cao su tròn NBR size 2x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B431K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 2.00*1.80mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 2x1.8 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Tên sản phẩm chứa hai số 2 và 1.8, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 2 + 2 × 1.8 cho OD 5.6 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 5.6 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Ý nghĩa riêng của ID 2 mm và CS 1.8 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.11 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
1.8x1.8 mm1.81.85.4ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm.
2.24x1.8 mm2.241.85.84ID cao hơn 0.24 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.24 mm.
2.5x1.8 mm2.51.86.1ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
2.8x1.8 mm2.81.86.4ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm.
3.15x1.8 mm3.151.86.75ID cao hơn 1.15 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.15 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 1.8x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 2x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 5.6 mm.
  3. Đo CS 1.8 mm, sau đó tính ID bằng 5.6 − 2 × 1.8.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 2 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong2 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài5.6 mm2 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID2 mm5.6 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 2x1.8 mm

  • Ghi “đường kính 2 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 2x1.8 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 2 mm, CS 1.8 mm, OD 5.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 1.8x1.8 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 2x1.8 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 2 mm, CS 1.8 mm hoặc OD 5.6 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 2x1.8 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 2x1.8 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 2x1.8 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 2x1.8 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.

Vì sao OD của Oring 2x1.8 mm lớn hơn ID 3.6 mm?

Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 2x1.8 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347