-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 3.15x1.8 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 3.15 mm, CS 1.8 mm và OD 6.75 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.8 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3.6 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 3.15 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 6.75 mm | 3.15 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 3.15 mm | 6.75 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 3.15 và 1.8 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.24x1.8 mm | 2.24 | 1.8 | 5.84 | ID thấp hơn 0.91 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.91 mm. |
| 2.5x1.8 mm | 2.5 | 1.8 | 6.1 | ID thấp hơn 0.65 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.65 mm. |
| 2.8x1.8 mm | 2.8 | 1.8 | 6.4 | ID thấp hơn 0.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.35 mm. |
| 3.55x1.8 mm | 3.55 | 1.8 | 7.15 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 3.75x1.8 mm | 3.75 | 1.8 | 7.35 | ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.8x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 3.15 mm và OD 6.75 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
2.8x1.8 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.
Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 3.15 mm, CS 1.8 mm và OD 6.75 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.