-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 3.1 và 1.6, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 3.1 + 2 × 1.6 cho OD 6.300000000000001 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 6.300000000000001 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Tên size chỉ ghi 3.1x1.6 mm, nhưng OD 6.300000000000001 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 3.1 mm mà OD không gần 6.300000000000001 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 3.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 6.300000000000001 mm | 3.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 3.1 mm | 6.300000000000001 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.2x1.6 mm | 2.2 | 1.6 | 5.4 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.900000000000001 mm. |
| 2.75x1.6 mm | 2.75 | 1.6 | 5.95 | ID thấp hơn 0.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.350000000000001 mm. |
| 4.1x1.6 mm | 4.1 | 1.6 | 7.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.999999999999999 mm. |
| 4.7x1.6 mm | 4.7 | 1.6 | 7.9 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.599999999999999 mm. |
| 5x1.6 mm | 5 | 1.6 | 8.2 | ID cao hơn 1.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.899999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.75x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
2.75x1.6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 6.300000000000001 mm là kết quả tính toán.
3.1 + 2 × 1.6 = 6.300000000000001 mm.
6.300000000000001 − 2 × 1.6 = 3.1 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.6 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 3.1x1.6 mm.