Oring gioăng cao su tròn NBR size 3.1x1.6 mm

Mã sản phẩm: 11A009K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 3.10*1.60mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 3.1x1.6 mm theo quy ước ID × CS

Tên sản phẩm chứa hai số 3.1 và 1.6, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 3.1 + 2 × 1.6 cho OD 6.300000000000001 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 6.300000000000001 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Quy trình đo lại Oring 3.1x1.6 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 6.300000000000001 mm.
  3. Đo CS 1.6 mm, sau đó tính ID bằng 6.300000000000001 − 2 × 1.6.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 3.1 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Ý nghĩa riêng của ID 3.1 mm và CS 1.6 mm

Tên size chỉ ghi 3.1x1.6 mm, nhưng OD 6.300000000000001 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 3.1 mm mà OD không gần 6.300000000000001 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong3.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài6.300000000000001 mm3.1 + 2 × 1.6
Kiểm tra ngược ID3.1 mm6.300000000000001 − 2 × 1.6
Chênh OD − ID3.2 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2.2x1.6 mm2.21.65.4ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.900000000000001 mm.
2.75x1.6 mm2.751.65.95ID thấp hơn 0.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.350000000000001 mm.
4.1x1.6 mm4.11.67.3ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.999999999999999 mm.
4.7x1.6 mm4.71.67.9ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.599999999999999 mm.
5x1.6 mm51.68.2ID cao hơn 1.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.899999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.75x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

2.75x1.6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 3.1x1.6 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 3.1x1.6 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 6.300000000000001 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.6 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 3.1 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.6 mm có 1; làm tròn ID thành 3 mm sẽ làm OD đổi thành 6.2 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 1.6 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 3.1x1.6 mm

Oring 3.1x1.6 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 6.300000000000001 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 3.1x1.6 mm là gì?

3.1 + 2 × 1.6 = 6.300000000000001 mm.

Phép tính ngược của Oring 3.1x1.6 mm là gì?

6.300000000000001 − 2 × 1.6 = 3.1 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.6 mm.

Đo ID của Oring 3.1x1.6 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 3.1 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 6.300000000000001 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 3.1x1.6 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347