-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 3.3x2.4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 4.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 8.1 mm để xác minh lại ID 3.3 mm và CS 2.4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 3.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 8.1 mm | 3.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 3.3 mm | 8.1 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.38 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
Nếu vòng đo được ID 3.3 mm nhưng OD lệch khỏi 8.1 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 3.3x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3.6x2.4 mm | 3.6 | 2.4 | 8.4 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 4.3x2.4 mm | 4.3 | 2.4 | 9.1 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 4.6x2.4 mm | 4.6 | 2.4 | 9.399999999999999 | ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.299999999999999 mm. |
| 5.3x2.4 mm | 5.3 | 2.4 | 10.1 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 5.5x2.4 mm | 5.5 | 2.4 | 10.3 | ID cao hơn 2.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 3.3x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
So đồng thời ID 3.3 mm, CS 2.4 mm, OD 8.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 3.3 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 8.1 mm.
OD danh nghĩa bằng 3.3 + 2 × 2.4 = 8.1 mm.
Không. 8.1 mm là OD, còn ID đúng là 3.3 mm.
Tính 8.1 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 3.3 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 3.3x2.4 mm.