-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 3.4x1.9 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.95 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 7.199999999999999 mm để xác minh lại ID 3.4 mm và CS 1.9 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 3.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.9 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 7.199999999999999 mm | 3.4 + 2 × 1.9 |
| Kiểm tra ngược ID | 3.4 mm | 7.199999999999999 − 2 × 1.9 |
| Chênh OD − ID | 3.8 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.79 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.4x1.9 mm | 2.4 | 1.9 | 6.199999999999999 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 2.6x1.9 mm | 2.6 | 1.9 | 6.4 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.799999999999999 mm. |
| 2.8x1.9 mm | 2.8 | 1.9 | 6.6 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.599999999999999 mm. |
| 3.8x1.9 mm | 3.8 | 1.9 | 7.6 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.400000000000001 mm. |
| 4.2x1.9 mm | 4.2 | 1.9 | 8 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.800000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.8x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
3.8x1.9 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 3.4 mm, CS 1.9 mm và OD kiểm tra 7.199999999999999 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 7.199999999999999 mm là kết quả tính toán.
3.4 + 2 × 1.9 = 7.199999999999999 mm.
7.199999999999999 − 2 × 1.9 = 3.4 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.9 mm.
Để so sánh size 3.4x1.9 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.