-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 3.55x1.8 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 3.55 + 2 × 1.8 = 7.15 mm. Chiều ngược: 7.15 − 2 × 1.8 = 3.55 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 3.55 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 7.15 mm | 3.55 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 3.55 mm | 7.15 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 1.97. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 3.55 mm đi cùng CS 1.8 mm và tạo OD 7.15 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.5x1.8 mm | 2.5 | 1.8 | 6.1 | ID thấp hơn 1.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.05 mm. |
| 2.8x1.8 mm | 2.8 | 1.8 | 6.4 | ID thấp hơn 0.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.75 mm. |
| 3.15x1.8 mm | 3.15 | 1.8 | 6.75 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 3.75x1.8 mm | 3.75 | 1.8 | 7.35 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 4x1.8 mm | 4 | 1.8 | 7.6 | ID cao hơn 0.45 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.45 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.75x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 3.55 mm và OD 7.15 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Nếu vòng đo được ID 3.55 mm nhưng OD lệch khỏi 7.15 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.8 mm, đó không còn là size 3.55x1.8 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.
Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 3.55x1.8 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.