Oring gioăng cao su tròn NBR size 3.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B165K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 3.50*1.50mm (S-004)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 3.5x1.5 mm

Oring NBR 3.5x1.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 42.86%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 3.5 mm, CS là 1.5 mm và OD là 6.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 3.5x1.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 6.5 mm là ID: sai khác với ID thật là 3 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 3.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 4 mm sẽ làm OD đổi thành 7 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong3.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài6.5 mm3.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID3.5 mm6.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 3.5 mm và CS 1.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 42.86% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 3.5 mm nhưng CS khác 1.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 6.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 3.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 3.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 6.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2.5x1.5 mm2.51.55.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
2.8x1.5 mm2.81.55.8ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
3x1.5 mm31.56ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
4x1.5 mm41.57ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
4.5x1.5 mm4.51.57.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 3.5 mm, CS 1.5 mm, OD 6.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 3x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 3.5x1.5 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 6.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 6.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 3.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 3.5x1.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 3.5x1.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 4 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 7 mm thay vì 6.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 3.5/1.5/6.5 mm.

Số 3.5 trong Oring 3.5x1.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 3.5x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347