-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 3.5x1.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 42.86%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 3.5 mm, CS là 1.5 mm và OD là 6.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 3.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 6.5 mm | 3.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 3.5 mm | 6.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 42.86% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 3.5 mm nhưng CS khác 1.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 6.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.5x1.5 mm | 2.5 | 1.5 | 5.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 2.8x1.5 mm | 2.8 | 1.5 | 5.8 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 3x1.5 mm | 3 | 1.5 | 6 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 4x1.5 mm | 4 | 1.5 | 7 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 4.5x1.5 mm | 4.5 | 1.5 | 7.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 3.5 mm, CS 1.5 mm, OD 6.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 3x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD sẽ khác 6.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 3.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 4 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 7 mm thay vì 6.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 3.5/1.5/6.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 3.5x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.