-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 3.5x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 85.71%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 3.5 mm, CS là 3 mm và OD là 9.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 3.5 mm, CS 3 mm, OD 9.5 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2x3 mm | 2 | 3 | 8 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 3x3 mm | 3 | 3 | 9 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 4x3 mm | 4 | 3 | 10 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 4.5x3 mm | 4.5 | 3 | 10.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 5x3 mm | 5 | 3 | 11 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 3.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 9.5 mm | 3.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 3.5 mm | 9.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 3.5 mm, CS 3 mm, OD 9.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 3x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 3.5x3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
3.5 + 2 × 3 = 9.5 mm.
9.5 − 2 × 3 = 3.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 3.5x3 mm.