-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 3.63x2.62 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.31 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 5.24 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 8.870000000000001 mm để xác minh lại ID 3.63 mm và CS 2.62 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Ở size này, CS chiếm khoảng 72.18% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 3.63 mm nhưng CS khác 2.62 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 8.870000000000001 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.24x2.62 mm | 1.24 | 2.62 | 6.48 | ID thấp hơn 2.39 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.390000000000001 mm. |
| 2.06x2.62 mm | 2.06 | 2.62 | 7.300000000000001 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 2.84x2.62 mm | 2.84 | 2.62 | 8.08 | ID thấp hơn 0.79 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.790000000000001 mm. |
| 4.42x2.62 mm | 4.42 | 2.62 | 9.66 | ID cao hơn 0.79 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.789999999999999 mm. |
| 5.23x2.62 mm | 5.23 | 2.62 | 10.47 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.599999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.84x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.79 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 3.63 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 8.870000000000001 mm | 3.63 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 3.63 mm | 8.870000000000001 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
ID 3.63 mm và OD 8.870000000000001 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 3.63 mm, CS 2.62 mm, OD 8.870000000000001 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 2.84x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.
Vì có một CS 2.62 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 3.63x2.62 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.