Oring gioăng cao su tròn NBR size 3.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A106K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 3.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 3.6x2.4 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Điểm riêng của Oring 3.6x2.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 3.6 mm, CS 2.4 mm và OD 8.4 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 4.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 3.6x2.4 mm

  • Ghi “đường kính 3.6 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong3.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài8.4 mm3.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID3.6 mm8.4 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 3.6 mm và CS 2.4 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 4.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 8.4 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 3.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 3.6, CS 2.4, OD 8.4 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 3.6x2.4 mm.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

3.3x2.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
3.3x2.4 mm3.32.48.1ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
4.3x2.4 mm4.32.49.1ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm.
4.6x2.4 mm4.62.49.399999999999999ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.999999999999999 mm.
5.3x2.4 mm5.32.410.1ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.7 mm.
5.5x2.4 mm5.52.410.3ID cao hơn 1.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.9 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.3x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 3.6x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 3.6 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 8.4 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 3.6x2.4 mm

Đúng kích thước 3.6x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 3.6x2.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 3.6 mm, CS 2.4 mm, OD 8.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 3.6x2.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 3.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 8.4 mm.

OD của Oring 3.6x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 3.6 + 2 × 2.4 = 8.4 mm.

Có thể dùng 8.4 mm làm ID của Oring 3.6x2.4 mm không?

Không. 8.4 mm là OD, còn ID đúng là 3.6 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 3.6x2.4 mm thế nào?

Tính 8.4 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 3.6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 3.6x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 3.6 mm và CS 2.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347